CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
234,79+285,66%-2,348%-1,215%+1,38%6,95 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
165,24+201,04%-1,652%-0,016%+0,07%745,31 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
142,22+173,04%-1,422%+0,005%-0,14%3,90 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
103,10+125,44%-1,031%+0,001%-0,07%4,46 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
58,48+71,15%-0,585%-0,022%+0,15%763,88 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
51,14+62,22%-0,511%+0,005%-0,25%554,46 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
39,96+48,62%-0,400%-0,006%-0,03%1,30 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
37,42+45,53%-0,374%+0,001%-0,07%1,14 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
35,68+43,41%-0,357%+0,010%-0,05%2,31 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
29,81+36,26%-0,298%-0,063%+0,22%1,53 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
27,94+33,99%-0,279%-0,036%+0,26%583,87 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
27,10+32,97%-0,271%-0,039%+0,11%4,66 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
26,41+32,13%-0,264%+0,005%-0,16%885,21 N--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
25,86+31,47%-0,259%-0,050%+0,32%1,14 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
25,81+31,40%-0,258%-0,010%+0,13%1,78 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
24,11+29,34%-0,241%-0,002%+0,24%537,44 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
22,67+27,58%-0,227%-0,073%+0,18%5,01 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
22,66+27,57%-0,227%-0,022%+0,25%590,76 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
22,13+26,92%-0,221%-0,010%+0,15%3,17 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
20,91+25,44%-0,209%-0,010%-0,04%970,42 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,85+24,15%-0,198%-0,025%+0,03%7,43 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,90+20,56%-0,169%-0,043%+0,08%16,56 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
16,06+19,54%-0,161%-0,033%+0,35%874,98 N--
BASED
BHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
GBASED/USDT
15,83+19,26%+0,158%+0,005%-0,04%3,16 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
15,63+19,02%-0,156%-0,010%-0,06%2,25 Tr--