CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
234,79+285,66%-2,348%-0,372%+0,47%6,46 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
165,24+201,04%-1,652%+0,001%-0,07%678,49 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
141,73+172,43%-1,417%+0,005%-0,08%3,81 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
103,10+125,44%-1,031%-0,032%+0,13%4,15 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
59,46+72,34%-0,595%-0,017%+0,11%748,12 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
51,14+62,22%-0,511%+0,005%-0,03%556,41 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
39,96+48,62%-0,400%-0,039%+0,25%1,24 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
37,42+45,53%-0,374%+0,001%-0,17%1,09 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
35,68+43,41%-0,357%+0,010%+0,02%2,21 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
31,51+38,34%-0,315%-0,156%+0,20%6,47 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
29,81+36,26%-0,298%-0,054%+0,18%1,52 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
28,36+34,50%-0,284%-0,084%+0,14%2,67 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
27,94+33,99%-0,279%+0,005%+0,15%565,65 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
27,10+32,97%-0,271%-0,068%+0,19%4,56 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
26,41+32,13%-0,264%+0,005%-0,29%873,15 N--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
25,86+31,47%-0,259%-0,085%+0,31%1,22 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
25,81+31,40%-0,258%-0,012%+0,25%1,86 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
24,11+29,34%-0,241%+0,004%-0,21%527,41 N--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
22,66+27,57%-0,227%-0,010%+0,23%598,33 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
22,13+26,92%-0,221%-0,029%+0,15%3,18 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
20,91+25,44%-0,209%+0,005%-0,15%966,69 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,85+24,15%-0,198%+0,001%-0,05%7,51 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,90+20,56%-0,169%-0,015%+0,08%14,99 Tr--
BASED
BHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
GBASED/USDT
16,33+19,87%+0,163%+0,005%-0,14%3,09 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
16,06+19,54%-0,161%-0,014%+0,32%868,61 N--