CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
251,85+306,41%-2,518%-0,062%+0,07%5,91 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
165,62+201,50%-1,656%+0,001%-0,05%675,17 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
141,73+172,43%-1,417%+0,005%-0,25%3,73 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
91,73+111,60%-0,917%-0,035%+0,10%3,84 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
59,46+72,34%-0,595%-0,035%+0,15%732,89 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
46,57+56,66%-0,466%-0,038%+0,27%1,09 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
42,13+51,26%-0,421%+0,005%-0,08%1,33 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
38,57+46,92%-0,386%-0,056%+0,26%1,19 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
38,20+46,48%-0,382%+0,005%-0,15%541,85 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
36,10+43,93%-0,361%-0,121%+0,32%3,10 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
33,01+40,16%-0,330%-0,065%+0,17%4,62 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
31,51+38,34%-0,315%-0,010%+0,11%5,68 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
29,47+35,86%-0,295%+0,010%-0,34%2,09 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
28,55+34,74%-0,286%-0,030%+0,18%1,55 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
28,36+34,50%-0,284%+0,005%-0,05%2,65 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
27,59+33,56%-0,276%+0,003%-0,22%882,09 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
27,57+33,54%-0,276%+0,005%-0,11%566,16 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
25,62+31,17%-0,256%-0,017%+0,15%1,87 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
24,71+30,06%-0,247%-0,041%+0,17%658,06 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
22,84+27,79%-0,228%-0,006%+0,14%994,31 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
21,96+26,72%-0,220%+0,005%-0,07%538,55 N--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
19,74+24,01%-0,197%-0,085%+0,14%709,46 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,14+23,29%-0,191%-0,023%+0,12%6,96 Tr--
BASED
BHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
GBASED/USDT
16,33+19,87%+0,163%+0,005%-0,05%2,69 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
16,08+19,57%-0,161%-0,083%+0,35%1,95 Tr--