CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
234,79+285,66%-2,348%-1,168%+0,38%6,54 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
165,24+201,04%-1,652%+0,001%-0,02%720,07 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
142,22+173,04%-1,422%+0,005%-0,03%3,85 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
103,10+125,44%-1,031%-0,015%-0,01%4,38 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
58,48+71,15%-0,585%-0,046%+0,16%760,60 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
51,14+62,22%-0,511%+0,005%-0,25%551,23 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
39,96+48,62%-0,400%-0,003%-0,01%1,28 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
37,42+45,53%-0,374%+0,001%-0,02%1,13 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
35,68+43,41%-0,357%+0,010%-0,09%2,34 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
29,81+36,26%-0,298%-0,074%+0,19%1,52 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
27,94+33,99%-0,279%-0,057%+0,92%566,06 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
27,10+32,97%-0,271%-0,045%+0,00%4,65 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
26,41+32,13%-0,264%+0,005%-0,10%873,05 N--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
25,86+31,47%-0,259%-0,042%+0,21%1,13 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
25,81+31,40%-0,258%-0,008%+0,09%1,81 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
24,11+29,34%-0,241%-0,002%+0,11%543,87 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
22,67+27,58%-0,227%-0,079%+0,11%5,32 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
22,66+27,57%-0,227%-0,022%+0,00%582,51 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
22,13+26,92%-0,221%-0,008%+0,37%3,11 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
20,91+25,44%-0,209%-0,031%+0,01%963,34 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,85+24,15%-0,198%-0,022%+0,04%7,39 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,90+20,56%-0,169%-0,034%+0,08%15,59 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
16,06+19,54%-0,161%-0,035%+0,11%866,49 N--
BASED
BHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
GBASED/USDT
15,83+19,26%+0,158%+0,005%-0,13%2,87 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
15,63+19,02%-0,156%-0,024%+0,11%2,32 Tr--