| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 371,91 | +452,49% | -3,719% | -0,330% | +0,59% | 1,90 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 214,74 | +261,27% | -2,147% | -0,132% | +0,26% | 4,18 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 188,50 | +229,34% | -1,885% | -0,188% | +0,20% | 1,20 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 157,34 | +191,42% | -1,573% | -0,202% | +0,64% | 5,32 Tr | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 106,18 | +129,18% | -1,062% | -0,090% | +0,06% | 626,37 N | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 83,82 | +101,98% | -0,838% | -0,294% | +0,46% | 2,25 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 80,98 | +98,52% | -0,810% | -0,147% | +0,23% | 897,53 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 63,56 | +77,33% | -0,636% | -0,313% | +0,31% | 2,07 Tr | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 53,90 | +65,58% | -0,539% | -0,028% | +0,02% | 521,75 N | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 50,10 | +60,95% | -0,501% | -0,070% | +0,15% | 12,33 Tr | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 34,98 | +42,55% | -0,350% | -0,029% | +0,26% | 6,43 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 30,59 | +37,22% | -0,306% | -0,531% | +1,61% | 2,14 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 27,01 | +32,86% | -0,270% | -0,279% | +0,52% | 3,14 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 25,52 | +31,05% | -0,255% | -0,010% | +0,16% | 385,35 N | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 24,90 | +30,29% | -0,249% | -0,106% | +0,14% | 860,14 N | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 23,20 | +28,22% | -0,232% | -0,009% | +0,07% | 17,73 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 21,84 | +26,57% | -0,218% | -0,028% | +0,10% | 274,14 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 21,09 | +25,66% | -0,211% | -0,035% | +0,13% | 1,21 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 20,60 | +25,07% | -0,206% | -0,141% | +0,18% | 836,38 N | -- | |
BHBAR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT | 20,43 | +24,86% | -0,204% | -0,023% | +0,10% | 6,45 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 19,84 | +24,13% | -0,198% | -0,028% | +0,10% | 8,18 Tr | -- | |
BACT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT | 18,44 | +22,44% | -0,184% | +0,005% | +0,03% | 1,26 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 17,25 | +20,99% | -0,173% | -0,017% | +0,04% | 9,47 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 16,03 | +19,51% | -0,160% | +0,001% | -0,15% | 849,58 N | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 15,68 | +19,08% | -0,157% | -0,079% | +0,20% | 1,41 Tr | -- |