CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
326,88+397,71%-3,269%-0,272%+1,01%1,85 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
205,00+249,41%-2,050%-0,117%+0,20%4,13 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
170,85+207,87%-1,709%-0,149%+0,52%1,25 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
157,34+191,42%-1,573%-0,232%+0,68%5,41 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
92,56+112,62%-0,926%-0,148%+0,39%612,26 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
83,82+101,98%-0,838%-0,122%+0,80%2,46 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
80,98+98,52%-0,810%-0,069%+0,16%929,31 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
53,90+65,58%-0,539%-0,042%+0,17%541,76 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
50,10+60,95%-0,501%-0,051%+0,15%12,34 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
48,49+59,00%-0,485%-0,289%+0,04%2,13 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
33,87+41,21%-0,339%-0,011%+0,16%6,39 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
31,10+37,83%-0,311%-0,027%+0,16%396,70 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
28,04+34,11%-0,280%-0,013%+0,09%17,74 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
23,53+28,63%-0,235%+0,010%-0,22%744,36 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
21,94+26,69%-0,219%-0,047%+0,33%1,76 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
21,09+25,66%-0,211%-0,007%+0,18%1,20 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
19,94+24,26%-0,199%+0,001%-0,09%876,44 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
19,84+24,14%-0,198%-0,014%+0,10%8,06 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
19,53+23,76%-0,195%-0,014%+0,10%9,37 Tr--
HBAR
BHBAR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
18,83+22,90%-0,188%-0,023%+0,12%6,38 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
18,63+22,66%-0,186%-0,025%+0,09%269,85 Tr--
ACT
BACT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
18,47+22,47%-0,185%-0,023%+0,10%1,24 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
16,28+19,81%-0,163%-0,007%+0,50%557,92 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
16,09+19,57%-0,161%-0,094%+0,27%880,80 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
14,84+18,06%-0,148%-0,001%+0,16%327,08 N--