CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
185,47+225,66%-1,855%-1,065%+1,34%6,90 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
164,39+200,01%-1,644%+0,001%-0,29%760,86 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
142,22+173,04%-1,422%+0,005%-0,14%3,91 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
122,25+148,74%-1,223%+0,001%-0,07%4,48 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
70,36+85,61%-0,704%+0,005%-0,35%547,74 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
58,48+71,15%-0,585%-0,020%+0,02%764,47 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
44,01+53,55%-0,440%-0,005%+0,16%881,77 N--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
39,58+48,16%-0,396%+0,010%-0,05%2,27 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
39,45+47,99%-0,394%+0,002%-0,05%1,31 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
35,32+42,97%-0,353%+0,001%-0,27%1,19 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
32,02+38,96%-0,320%-0,038%+0,18%4,67 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
30,10+36,63%-0,301%-0,010%+0,02%1,78 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
25,68+31,24%-0,257%-0,002%+0,09%969,64 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
25,62+31,17%-0,256%-0,047%+0,18%1,54 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
24,02+29,22%-0,240%-0,005%+0,28%546,04 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
23,21+28,24%-0,232%-0,046%+0,44%590,50 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
22,67+27,58%-0,227%-0,060%+0,19%4,81 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
21,68+26,37%-0,217%-0,024%+0,32%3,14 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
20,56+25,01%-0,206%-0,050%+0,35%1,12 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,54+23,77%-0,195%-0,031%+0,03%7,45 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
19,03+23,16%-0,190%-0,030%+0,10%594,76 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
18,91+23,01%-0,189%+0,010%-0,10%667,55 N--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
16,87+20,53%-0,169%-0,037%+0,46%876,13 N--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
16,68+20,30%-0,167%+0,003%-0,11%2,25 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
15,83+19,26%-0,158%+0,005%-0,26%484,47 N--