CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
234,79+285,66%-2,348%-1,096%+1,52%6,91 Tr--
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
165,24+201,04%-1,652%-0,002%+0,11%757,14 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
142,22+173,04%-1,422%+0,005%-0,08%3,90 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
122,25+148,74%-1,223%+0,001%-0,12%4,48 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
70,36+85,61%-0,704%+0,005%-0,10%549,98 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
58,48+71,15%-0,585%-0,021%+0,24%762,72 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
39,96+48,62%-0,400%-0,004%+0,01%1,30 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
39,58+48,16%-0,396%+0,010%-0,23%2,25 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
37,42+45,53%-0,374%-0,033%+0,51%1,18 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
29,81+36,26%-0,298%-0,051%+0,12%1,54 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
27,94+33,99%-0,279%-0,047%+0,18%585,54 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
27,10+32,97%-0,271%-0,036%+0,18%4,67 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
26,41+32,13%-0,264%-0,002%+0,10%883,14 N--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
25,86+31,47%-0,259%-0,048%+0,32%1,14 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
25,81+31,40%-0,258%-0,008%+0,26%1,78 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
24,11+29,34%-0,241%-0,004%-0,28%547,43 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
22,67+27,58%-0,227%-0,064%+0,12%4,87 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
22,66+27,57%-0,227%-0,027%+0,10%593,42 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
22,13+26,92%-0,221%-0,018%-0,15%3,19 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
20,91+25,44%-0,209%-0,005%+0,07%968,26 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
19,85+24,15%-0,198%-0,029%+0,06%7,49 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
18,91+23,01%-0,189%+0,010%-0,06%667,67 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,90+20,56%-0,169%-0,040%+0,11%16,05 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
16,06+19,54%-0,161%-0,036%+0,39%875,46 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
15,83+19,26%-0,158%+0,005%-0,21%486,78 N--