| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,14% | 5,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 8,28 | +10,08% | +0,083% | +0,010% | -0,08% | 3,94 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,11 | +9,87% | +0,081% | +0,005% | -0,13% | 562,44 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,75 | +9,43% | +0,078% | +0,010% | -0,15% | 1,74 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 7,67 | +9,34% | +0,077% | +0,010% | -0,10% | 27,63 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 7,17 | +8,72% | +0,072% | +0,010% | -0,12% | 2,38 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 6,07 | +7,38% | +0,061% | -0,015% | +0,13% | 25,54 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 5,74 | +6,99% | +0,057% | +0,010% | -0,18% | 2,14 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,18 | +5,09% | +0,042% | +0,005% | -0,10% | 2,58 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 4,18 | +5,08% | +0,042% | +0,010% | -0,11% | 2,77 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 3,92 | +4,76% | +0,039% | +0,010% | -0,11% | 2,59 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 3,67 | +4,47% | +0,037% | -0,013% | +0,11% | 238,43 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 3,06 | +3,72% | +0,031% | -0,003% | +0,09% | 9,67 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 2,63 | +3,21% | +0,026% | -0,002% | +0,10% | 438,55 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 1,11 | +1,35% | +0,011% | +0,010% | -0,13% | 1,74 Tr | -- |