| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,09% | 5,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,14% | 3,74 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,78 | +10,68% | +0,088% | +0,010% | -0,10% | 549,80 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 7,84 | +9,54% | +0,078% | +0,010% | -0,13% | 3,02 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,82 | +9,52% | +0,078% | +0,000% | +0,14% | 1,70 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 6,17 | +7,50% | +0,062% | +0,010% | -0,11% | 2,18 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 5,94 | +7,23% | +0,059% | +0,010% | -0,11% | 28,28 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,85 | +7,11% | +0,058% | +0,010% | -0,07% | 9,96 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 4,89 | +5,95% | +0,049% | +0,010% | -0,08% | 189,07 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 4,58 | +5,58% | +0,046% | -0,008% | +0,11% | 2,06 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 4,52 | +5,50% | +0,045% | -0,003% | +0,05% | 2,21 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 4,51 | +5,49% | +0,045% | +0,004% | -0,09% | 1,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 3,75 | +4,57% | +0,038% | +0,010% | -0,07% | 25,22 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 3,24 | +3,95% | +0,032% | +0,008% | -0,08% | 466,96 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 0,04 | +0,05% | +0,000% | +0,010% | -0,13% | 2,51 Tr | -- |