| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,13% | 5,08 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,78 | +10,68% | +0,088% | +0,010% | -0,13% | 545,26 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 8,28 | +10,08% | +0,083% | +0,000% | +0,15% | 3,72 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,75 | +9,43% | +0,078% | +0,010% | -0,13% | 1,72 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 7,24 | +8,81% | +0,072% | -0,005% | +0,12% | 2,96 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 7,17 | +8,72% | +0,072% | +0,010% | -0,11% | 2,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 5,94 | +7,23% | +0,059% | -0,002% | +0,12% | 27,64 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,85 | +7,11% | +0,058% | +0,010% | -0,08% | 10,38 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 5,61 | +6,83% | +0,056% | +0,003% | -0,09% | 194,15 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 5,27 | +6,41% | +0,053% | +0,010% | -0,06% | 24,67 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 4,58 | +5,58% | +0,046% | +0,009% | -0,15% | 2,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 3,92 | +4,76% | +0,039% | +0,010% | -0,10% | 2,23 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 3,43 | +4,17% | +0,034% | +0,001% | -0,07% | 468,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 2,64 | +3,22% | +0,026% | -0,014% | +0,18% | 1,68 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 1,70 | +2,07% | -0,017% | +0,004% | -0,13% | 2,52 Tr | -- |