CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%5,11 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,78+10,68%+0,088%+0,010%-0,08%548,14 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,005%-0,16%1,73 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,84+9,54%+0,078%+0,010%-0,05%3,02 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
6,27+7,62%+0,063%+0,001%-0,11%2,05 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,17+7,50%+0,062%+0,010%-0,04%2,16 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
5,97+7,26%+0,060%-0,006%+0,11%2,22 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,94+7,23%+0,059%+0,010%-0,10%28,10 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,78+7,03%+0,058%+0,010%-0,02%9,87 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
5,41+6,58%+0,054%+0,003%-0,09%1,71 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
4,89+5,95%+0,049%+0,010%-0,06%191,50 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
3,08+3,74%+0,031%+0,003%-0,09%25,60 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,42+2,94%+0,024%-0,002%+0,04%467,88 Tr--
ADA
BADA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
0,72+0,88%-0,007%+0,010%-0,13%2,51 Tr--