CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%5,07 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,78+10,68%+0,088%+0,010%-0,13%545,21 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,75+9,43%+0,078%+0,010%-0,15%1,72 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,24+8,81%+0,072%-0,002%+0,13%2,97 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
7,17+8,72%+0,072%+0,010%-0,11%2,24 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,94+7,23%+0,059%+0,010%-0,13%27,83 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,85+7,11%+0,058%+0,010%-0,12%10,33 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,61+6,83%+0,056%+0,006%-0,07%193,54 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
5,27+6,41%+0,053%+0,010%-0,09%24,66 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
4,58+5,58%+0,046%+0,010%-0,12%2,05 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
3,92+4,76%+0,039%+0,005%-0,12%2,23 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
3,43+4,17%+0,034%+0,002%-0,06%467,63 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
2,64+3,22%+0,026%-0,009%+0,16%1,68 Tr--
ADA
BADA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
1,70+2,07%-0,017%-0,004%+0,13%2,49 Tr--