| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BDOT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM | 11,44 | +13,92% | -0,114% | +0,010% | -0,07% | 2,06 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 8,84 | +10,76% | +0,088% | +0,003% | -0,09% | 2,69 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 5,69 | +6,92% | +0,057% | +0,007% | -0,12% | 1,72 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 5,11 | +6,21% | +0,051% | +0,010% | -0,11% | 1,65 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 4,58 | +5,57% | +0,046% | +0,001% | -0,05% | 5,44 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 4,45 | +5,41% | +0,045% | +0,010% | -0,09% | 3,34 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 3,78 | +4,60% | +0,038% | -0,009% | +0,06% | 2,18 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 3,74 | +4,56% | +0,037% | +0,000% | +0,04% | 242,23 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 3,31 | +4,03% | -0,033% | +0,010% | -0,03% | 1,26 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 3,03 | +3,68% | +0,030% | +0,004% | -0,05% | 10,08 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 2,89 | +3,52% | +0,029% | +0,002% | -0,06% | 21,86 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 1,72 | +2,09% | +0,017% | +0,000% | -0,05% | 24,80 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 1,68 | +2,05% | +0,017% | -0,001% | +0,06% | 1,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 1,27 | +1,55% | +0,013% | +0,010% | -0,06% | 1,14 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 0,31 | +0,38% | +0,003% | -0,004% | +0,04% | 527,88 Tr | -- |