| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,13% | 5,07 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,003% | -0,16% | 3,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,78 | +10,68% | +0,088% | +0,010% | -0,13% | 544,66 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 7,84 | +9,54% | +0,078% | +0,002% | -0,19% | 2,98 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,82 | +9,52% | +0,078% | +0,008% | -0,12% | 1,72 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 6,17 | +7,50% | +0,062% | +0,010% | -0,04% | 2,21 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 5,94 | +7,23% | +0,059% | +0,010% | -0,10% | 28,11 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,85 | +7,11% | +0,058% | +0,010% | -0,09% | 10,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 4,89 | +5,95% | +0,049% | +0,007% | -0,09% | 193,52 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 4,58 | +5,58% | +0,046% | +0,010% | -0,07% | 2,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 4,52 | +5,50% | +0,045% | +0,003% | -0,07% | 2,21 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 4,51 | +5,49% | +0,045% | -0,006% | +0,12% | 1,68 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 3,75 | +4,57% | +0,038% | +0,010% | -0,08% | 24,80 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 3,24 | +3,95% | +0,032% | +0,002% | -0,06% | 466,69 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 0,04 | +0,05% | +0,000% | -0,005% | +0,13% | 2,49 Tr | -- |